Bỏ qua đến nội dung

抗凝血剂

kàng níng xuè jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuốc chống đông máu