抢生意
qiǎng shēng yi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to undercut competitors
- 2. to hustle
- 3. to compete for business
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.