抢镜头
qiǎng jìng tóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to scoop the best camera shots
- 2. to grab the limelight
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.