拉屎
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đi ị; ỉa; đại tiện
Từ chứa 拉屎
chiếm hố xí mà không ỉa
nghĩa đen: ngồi lên vai ai đó mà đại tiện (thành ngữ)
nơi chim không ỉa, gà không đẻ trứng (thành ngữ)
nơi chim không đẻ trứng, chó không ị (thành ngữ)