鸟不生蛋,狗不拉屎
niǎo bù shēng dàn , gǒu bù lā shǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nơi chim không đẻ trứng, chó không ị (thành ngữ)
- 2. nơi chó chê mèo lìa, nơi khỉ ho cò gáy
- 3. xa xôi hẻo lánh