Bỏ qua đến nội dung

占着茅坑不拉屎

zhàn zhe máo kēng bù lā shǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiếm hố xí mà không ỉa
  2. 2. chiếm chỗ mà không làm việc