占着茅坑不拉屎
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. fig. to be a dog in the manger
Đã ẩn 1 nghĩa vì thô tục hoặc nhạy cảm. Thành viên trả phí có thể chọn hiển thị.
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 占着茅坑不拉屎
no; not so
to observe
to take possession of
pit; depression; hollow
to pull
(chess) move
to touch
aspect particle indicating action in progress
to wear (clothes)
stool
to defecate; to shit; to crap
reeds
latrine pit