拔刀相助
bá dāo xiāng zhù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 路見不平,拔刀相助|路见不平,拔刀相助[lù jiàn bù píng , bá dāo xiāng zhù]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.