Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giúp đỡ lẫn nhau
- 2. đến giúp ai đó
Từ chứa 相助
守望相助
shǒu wàng xiāng zhù
cùng canh gác và bảo vệ lẫn nhau (thành ngữ, từ Mạnh Tử); liên kết lực lượng để chống lại kẻ xâm lược bên ngoài
拔刀相助
bá dāo xiāng zhù
xem 路見不平,拔刀相助|路见不平,拔刀相助
路见不平,拔刀相助
lù jiàn bù píng , bá dāo xiāng zhù
thấy chuyện bất bình thì ra tay can thiệp (thành ngữ)
鼎力相助
dǐng lì xiāng zhù
Chúng tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ quý báu của bạn.