路见不平,拔刀相助
lù jiàn bù píng , bá dāo xiāng zhù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thấy chuyện bất bình thì ra tay can thiệp (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng: vội vàng đi cứu giúp
- 3. đóng vai hiệp sĩ áo trắng