Bỏ qua đến nội dung

不过

bù guò
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Liên từ Rất phổ biến

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhưng
  2. 2. tuy nhiên
  3. 3. dù sao

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

2 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件衣服很好看, 不过 有点贵。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 不过

只不过
zhǐ bu guò

chỉ là

不过如此
bù guò rú cǐ

chỉ có vậy thôi

不过意
bù guò yì

cảm thấy áy náy

不过尔尔
bù guò ěr ěr

chỉ tầm thường như vậy thôi

事不过三
shì bù guò sān

một việc không nên thử quá ba lần (thành ngữ)

信不过
xìn bù guò

không tin

再好不过
zài hǎo bù guò

không thể tốt hơn được nữa

喘不过
chuǎn bu guò

không thở được

喘不过气来
chuǎn bu guò qì lái

không thở được

富不过三代
fù bù guò sān dài

của cải không qua được ba đời

左不过
zuǒ bu guò

dù sao đi nữa

忙不过来
máng bù guò lái

có nhiều việc hơn mức có thể xử lý

打不过
dǎ bu guò

không thể đánh bại

拗不过
niù bu guò

không thể thuyết phục

数不过来
shǔ bù guò lái

không thể đếm được

杀人不过头点地
shā rén bù guò tóu diǎn dì

Chỉ là nói quá lên, không cần phải coi trọng

气不过
qì bu guò

tức giận đến mức không chịu nổi

看不过
kàn bu guò

không thể đứng nhìn một cách thờ ơ

看不过去
kàn bu guò qu

không thể đứng nhìn một cách thờ ơ

瞒不过
mán bù guò

không thể giấu được (một việc gì đó) với (ai)

砍头不过风吹帽
kǎn tóu bù guò fēng chuī mào

coi chém đầu chẳng qua như gió thổi bay mũ (thành ngữ)

胳膊拧不过大腿
gē bo nǐng bu guò dà tuǐ

kẻ yếu không thể thắng kẻ mạnh

说不过去
shuō bu guò qù

không thể biện minh được

躲得过初一,躲不过十五
duǒ de guò chū yī , duǒ bù guò shí wǔ

nghĩa đen: tránh được mùng một, không tránh được rằm (thành ngữ)

躲过初一,躲不过十五
duǒ guò chū yī , duǒ bù guò shí wǔ

xem 躲得過初一,躲不過十五|躲得过初一,躲不过十五