yōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to surround; to gather around
  2. 2. to throng; to swarm
  3. 3. (bound form) to support (as in 擁護|拥护[yōng hù])
  4. 4. (literary) to have; to possess
  5. 5. Taiwan pr. [yǒng]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们互
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9970018)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.