Bỏ qua đến nội dung

拧成一股绳

níng chéng yī gǔ shéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to twist (strands) together to form a rope
  2. 2. (fig.) to unite; to work together