Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拳头产品

quán tou chǎn pǐn
#90863

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. competitive product
  2. 2. superior goods
  3. 3. with real punch