Bỏ qua đến nội dung

产品

chǎn pǐn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sản phẩm
  2. 2. hàng hóa
  3. 3. hàng

Usage notes

Collocations

常与动词“生产”、“开发”、“推出”等搭配,如“开发新产品”。

Common mistakes

注意与“制品”区分:“产品”侧重生产出来的物品,而“制品”强调经过加工制造,多用于工业制品。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这些 产品 将于下个月出厂。
These products will leave the factory next month.
这个 产品 的名称是什么?
What is the name of this product?
这个 产品 的质量达到了国家标准。
The quality of this product meets the national standard.
这些 产品 是废品,不能卖。
These products are rejects and cannot be sold.
这批 产品 都合格。
This batch of products is all qualified.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.