Chuyển đến nội dung chính

产品

chǎn pǐn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sản phẩm

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这些 产品 将于下个月出厂。
这个 产品 的名称是什么?
这个 产品 的质量达到了国家标准。
这些 产品 是废品,不能卖。
这批 产品 都合格。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.