拿不出手
ná bù chū shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không thể khoe ra được
- 2. xấu xí và quá xấu hổ để phô bày