掉头就走
diào tóu jiù zǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to turn on one's heels
- 2. to walk away abruptly
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.