Bỏ qua đến nội dung

掌上电脑

zhǎng shàng diàn nǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy tính cầm tay
  2. 2. PDA (trợ lý kỹ thuật số cá nhân)
  3. 3. Pocket PC