Bỏ qua đến nội dung

掏心掏肺

tāo xīn tāo fèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hết lòng hết dạ