Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

排名榜

pái míng bǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ranking
  2. 2. ordered list
  3. 3. top 20
  4. 4. roll of honor
  5. 5. to come nth out of 100