提前起爆
tí qián qǐ bào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. \fizzle\ (atomic bomb misfire)
- 2. preinitiation
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.