Bỏ qua đến nội dung

揣在怀里

chuāi zài huái lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giấu trong lòng