搜寻
sōu xún
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tìm kiếm
- 2. tìm kiếm thông tin
- 3. tìm kiếm dữ liệu
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1警察在森林里 搜寻 失踪的登山者。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.