摆花架子
bǎi huā jià zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bày biện giá hoa (nghĩa đen)
- 2. phô trương bề ngoài (thành ngữ)