Bỏ qua đến nội dung

摇头摆尾

yáo tóu bǎi wěi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lắc đầu vẫy đuôi (thành ngữ)
  2. 2. tự mãn với bản thân
  3. 3. có vẻ vui vẻ, nhẹ nhõm