摇尾乞怜

yáo wěi qǐ lián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to behave like a dog wagging its tail, seeking its master's affection (idiom)
  2. 2. fig. to fawn on sb
  3. 3. to bow and scrape
  4. 4. to grovel