撒手不管
sā shǒu bù guǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to stand aside and do nothing (idiom)
- 2. to take no part in
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.