Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

撒手不管

sā shǒu bù guǎn
#19778

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stand aside and do nothing (idiom)
  2. 2. to take no part in