擦屁股
cā pì gu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to wipe one’s ass
- 2. (fig.) (coll.) to clean up sb else's mess
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.