Bỏ qua đến nội dung

收之桑榆

shōu zhī sāng yú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. xem 失之東隅,收之桑榆|失之东隅,收之桑榆