Bỏ qua đến nội dung

放任自流

fàng rèn zì liú
#27966

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to let sb do whatever they want
  2. 2. to indulge
  3. 3. to give free reins to
  4. 4. to let things slide
  5. 5. to drift aimlessly
  6. 6. laissez-faire