Bỏ qua đến nội dung

整装待发

zhěng zhuāng dài fā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sẵn sàng lên đường
  2. 2. sẵn sàng chờ đợi