斯泰恩谢尔
sī tài ēn xiè ěr
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Steinkjær (city in Trøndelag, Norway)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.