Bỏ qua đến nội dung

新剧同志会

xīn jù tóng zhì huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. New Play Comrade Society, Chinese theatrical company founded in 1912, a continuation of the Spring Willow Society 春柳社[chūn liǔ shè]