Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

方寸

fāng cùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. square cun (Chinese unit of area: 1 cun × 1 cun, or 3⅓ cm × 3⅓ cm)
  2. 2. heart
  3. 3. mind