方寸已乱
fāng cùn yǐ luàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (idiom) confused
- 2. troubled
- 3. bewildered
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.