方寸大乱
fāng cùn dà luàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (idiom) to become agitated
- 2. to get worked up
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.