旁观
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. khán giả
- 2. người xem
- 3. người đứng ngoài
Từ chứa 旁观
đứng nhìn khoanh tay
đứng ngoài cuộc nhìn lạnh lùng
đứng nhìn từ bên lề và không làm gì (thành ngữ)
người đứng xem
người ngoài cuộc nhìn rõ hơn người trong cuộc (thành ngữ)
người ngoài cuộc thấy rõ hơn người trong cuộc