Bỏ qua đến nội dung

无关紧要

wú guān jǐn yào
HSK 3.0 Cấp 7 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không quan trọng
  2. 2. không đáng kể

Usage notes

Collocations

常与'是'连用,构成'是无关紧要的'表示某事不重要,也可直接作谓语或定语,如'这事无关紧要'。

Common mistakes

易与'无关'混淆:'无关'表示没有关系,'无关紧要'强调不重要,不能替换为'无关紧要'来单纯表示'没有关联'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件事 无关紧要 ,不用放在心上。
This matter is insignificant; don't take it to heart.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.