Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không có cách nào
- 2. không còn cách nào khác
- 3. không có lựa chọn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
多用于书面语,口语中常说“没办法”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 无可奈何 ,只好同意。
I had no choice but to agree.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.