无心
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. không cố ý
- 2. không có tâm trạng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 无心
nói cay độc nhưng không có ý xấu
nói mà không có ý định thực hiện
trồng hoa có ý mà hoa không nở, cắm liễu vô tình mà liễu thành bóng râm
(thành ngữ) (về một kết quả tốt) không lường trước được
nghĩa đen: vô tình cắm cành liễu xuống bùn mà nó mọc thành cây che bóng mát
không thiết ăn uống (thành ngữ); buồn bã và đau khổ