Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

茶饭无心

chá fàn wú xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. no heart for tea or rice (idiom); melancholic and suffering
  2. 2. to have no appetite