Bỏ qua đến nội dung

无照经营

wú zhào jīng yíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoạt động kinh doanh không có giấy phép