旧态复萌
jiù tài fù méng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 故態復萌|故态复萌[gù tài fù méng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.