Bỏ qua đến nội dung

早出晚归

zǎo chū wǎn guī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi sớm về muộn

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他很敬业,每天 早出晚归

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.