Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thời trang
- 2. quần áo thời trang
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这场 时装 表演展示了很多新款。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.