时隔
shí gé
HSK 3.0 Cấp 7
Hiếm
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sau một thời gian
- 2. sau một khoảng thời gian
- 3. sau một đoạn thời gian
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1时隔 十年,他们再次见面。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.