旷古未有
kuàng gǔ wèi yǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. never before in the whole of history (idiom)
- 2. unprecedented
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.