明天见
míng tiān jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see you tomorrow
- 2. (coll., jocular) food that passes through the digestive system more or less intact (esp. enoki mushrooms)
Câu ví dụ
Hiển thị 2明天见 。
明天见 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.