明天见

míng tiān jiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see you tomorrow
  2. 2. (coll., jocular) food that passes through the digestive system more or less intact (esp. enoki mushrooms)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
明天见
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4879134)
明天见
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10966735)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.