明天见
míng tiān jiàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (thông tục, đùa cợt) thức ăn đi qua hệ tiêu hóa gần như còn nguyên vẹn (đặc biệt là nấm kim châm)
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 2明天见 。
明天见 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.