Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngọc trai
- 2. châu báu (có giá trị lớn)
Từ chứa 明珠
掌上明珠
zhǎng shàng míng zhū
viên ngọc sáng trong lòng bàn tay (thành ngữ)
明珠暗投
míng zhū àn tóu
ném ngọc trước heo (thành ngữ)
东方明珠塔
dōng fāng míng zhū tǎ
Tháp Minh Châu Phương Đông
东方明珠电视塔
dōng fāng míng zhū diàn shì tǎ
Tháp truyền hình Minh Châu Phương Đông
皇冠上的明珠
huáng guān shàng de míng zhū
viên ngọc sáng nhất trên vương miện