皇冠上的明珠
huáng guān shàng de míng zhū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. viên ngọc sáng nhất trên vương miện