Bỏ qua đến nội dung

东方明珠电视塔

dōng fāng míng zhū diàn shì tǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Tháp truyền hình Minh Châu Phương Đông